GIÁO LÝ THIỀN TÔNG VIỆT NAM
✍️ Mục lục: GIÁO LÝ THIỀN TÔNG VIỆT NAM – Quyển 1
✨PHẦN I – GIÁO LÝ CĂN BẢN
📘CHƯƠNG 12
PHÂN BIỆT CÔNG ĐỨC, PHƯỚC ĐỨC VÀ CÔNG QUẢ TRONG THIỀN TÔNG
I. GIỚI THIỆU CHUNG
- Trong Phật học nói chung và đặc biệt trong Thiền Tông, việc hiểu và phân biệt rõ ba khái niệm: Công Đức – Phước Đức – Công Quả là vô cùng quan trọng.
• Người tu nếu không nắm vững sẽ dễ ngộ nhận giữa ba loại “đức” này, dẫn đến tu sai đường, lạc pháp.
II. KHÁI NIỆM PHƯỚC ĐỨC
Định nghĩa:
• Phước Đức là năng lực vô hình sinh ra từ hành động thiện trong thế gian, mang lại kết quả an vui, hạnh phúc, sống thọ, giàu sang, thông minh… nhưng vẫn còn trong Luân hồi sinh tử.
Đặc điểm:
• Có tướng – được ghi nhận trong Tam Giới.
• Phát sinh từ hành vi thiện như: bố thí, cúng dường, làm từ thiện, hiếu thảo, giữ giới, giúp người…
• Dẫn đến quả báo tốt: sanh cõi lành, hưởng quả phúc.
Hai loại Phước Đức:
• Phước Đức Dương: tạo ra quả báo hiện tại như giàu sang, địa vị, danh vọng…
• Phước Đức Âm: đưa đến sanh vào các cõi trời, hưởng cảnh giới sung sướng.
Giới hạn:
• Phước Đức tuy tốt nhưng vẫn trói buộc trong Luân hồi – không đưa đến Giải Thoát.
III. KHÁI NIỆM CÔNG ĐỨC
Định nghĩa:
• Công Đức là loại đức vô hình, vô tướng, phát sinh từ hành vi có Tánh Phật – tức hành đúng pháp môn Giác Ngộ – Giải Thoát.
Đặc điểm:
• Không có tướng – chỉ có nơi Phật Giới mới “nhận diện” được.
• Chỉ phát sinh khi người tu hành đúng pháp Thiền Tông, giúp Người khác Giác Ngộ và Giải Thoát, hoặc tự mình buông xả, sống đúng với Phật Tánh.
• Không nằm trong quy luật nhân quả của Tam Giới – không tạo ra luân hồi.
Ví dụ tạo Công Đức:
• Giải đáp đúng chánh pháp Thiền Tông, giúp người nhận ra Phật Tánh.
• In ấn, phổ biến đúng pháp môn Thiền Tông (không thêm – bớt – xuyên tạc).
• Hành trì buông xả, sống đúng với Tánh Phật.
Vai trò:
• Công Đức là “lực” duy nhất giúp một người có thể “qua được cửa sinh tử” – tức là ra khỏi luân hồi.
• Không có Công Đức thì không thể về Phật Giới – dù có Phước Đức vô lượng.
IV. KHÁI NIỆM CÔNG QUẢ
Định nghĩa:
• Công Quả là kết quả hữu hình của những hành vi thiện lành như làm công quả ở chùa, xây dựng cơ sở vật chất, làm việc thiện…
Đặc điểm:
• Có tướng – ghi nhận trong Trái Đất và Tam Giới.
• Dẫn đến Phước Đức (Dương hoặc Âm).
• Là phương tiện cần thiết nhưng không thay thế được cho Công Đức.
Nhận xét:
• Người làm công quả nhưng không biết chánh pháp – chỉ được Phước.
• Người làm công quả mà đúng với tinh thần Thiền Tông – có thể chuyển thành Công Đức.
V. PHÂN BIỆT BA LOẠI
| Tiêu chí | Công Đức | Phước Đức | Công Quả |
| Có tướng hay không? | Không có tướng | Có tướng | Có tướng |
| Nơi ghi nhận | Phật Giới | Tam Giới | Trái Đất |
| Sinh ra từ | Hành đúng Thiền Tông | Hành thiện thế gian | Lao động thiện |
| Dẫn đến kết quả | Giải Thoát | An vui trong luân hồi | Có thể sinh Phước hoặc Công Đức |
| Tồn tại trong luân hồi? | Không | Có | Có |
VI. CẢNH GIÁC NHẦM LẪN
- Rất nhiều người nghĩ “cúng dường nhiều là có Công Đức” – nhưng đó là Phước Đức nếu không hiểu đúng Thiền Tông.
• Nhiều người lầm rằng “phát tâm tu hành, lễ lạy nhiều” là tạo Công Đức – nhưng nếu không đúng pháp Thiền Tông thì vẫn là hành tướng – tạo Phước Đức.
• Công Đức phải đi kèm với sự hiểu đúng và hành đúng Chánh pháp Giải Thoát.
VII. KẾT LUẬN
- Người tu Thiền Tông cần biết rõ ba loại: Công Đức – Phước Đức – Công Quả để tu đúng pháp môn.
• Tu sai, tưởng lầm là Công Đức nhưng chỉ tạo Phước Đức thì vẫn còn trong luân hồi.
• Công Đức là “chìa khóa vàng” để mở cánh cửa trở về Phật Giới – không thể thiếu.
• Mục tiêu cuối cùng của Thiền Tông là: Giải Thoát – về Phật Giới – chấm dứt Luân hồi – và đó là con đường của Công Đức.
✍️ Mục lục: GIÁO LÝ THIỀN TÔNG VIỆT NAM – Q 1 👉 Xem tiếp
